bối rối
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Trạng thái lúng túng, mất bình tĩnh, không biết nên làm gì hoặc nên nói gì: "bối rối" diễn tả cảm giác hoặc biểu hiện của một người khi gặp tình huống bất ngờ, khó xử, khiến họ cảm thấy rối trí và thiếu sự tự tin.
- Trạng thíu sự rõ ràng, mạch lạc trong suy nghĩ hoặc hành động: "bối rối" cũng có thể chỉ trạng thái tinh thần bị xáo trộn, không yên ổn.
Động từ (ít dùng hơn):
- Làm cho ai đó trở nên lúng túng, mất bình tĩnh: "bối rối" có thể được dùng để chỉ hành động khiến người khác rơi vào trạng thái đó.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Cô ấy có vẻ mặt bối rối khi được hỏi về chuyện đó. (Biểu hiện lúng túng hiện rõ trên khuôn mặt.)
- Trong lòng tôi cứ bối rối suốt đêm vì quyết định khó khăn ngày mai. (Tâm trí không yên, đầy lo lắng và phân vân.)
- Anh ấy trả lời một cách bối rối trước câu hỏi hóc búa của phóng viên. (Cách trả lời thiếu tự tin và lúng túng.)
Động từ:
- Câu nói bất ngờ của cô ấy đã bối rối tất cả mọi người trong phòng. (Làm cho mọi người cảm thấy lúng túng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Lâm vào tình thế bối rối": rơi vào hoàn cảnh khó xử, lúng túng.
- Việc bị hỏi dồn hai câu một lúc khiến anh ấy lâm vào tình thế bối rối.
- "Cảm thấy bối rối": trải nghiệm trực tiếp sự lúng túng.
- Tôi cảm thấy rất bối rối khi nhận được món quà quá lớn.
- "Vẻ bối rối": dáng vẻ, thần thái thể hiện sự lúng túng.
- Vẻ bối rối của cậu bé khi bị lạc đã khiến mọi người động lòng.
Biến thể và từ gần giống
- Băn khoăn (tính từ): có tâm trạng lo nghĩ, phân vân trước một quyết định, thường kéo dài hơn "bối rối".
- Lúng túng (tính từ): trạng thái vụng về, thiếu tự nhiên trong cử chỉ hoặc lời nói, rất gần nghĩa với "bối rối".
- Rối trí (tính từ): trạng thái tinh thần bị rối loạn, không suy nghĩ được thấu đáo.
- Cuống (động từ): hành động vội vàng, hấp tấp do mất bình tĩnh, là một biểu hiện của sự "bối rối".
Từ đồng nghĩa
- Lúng túng: vụng về, thiếu tự tin trong ứng xử.
- Ngượng ngùng: cảm thấy xấu hổ, e thẹn trước mặt người khác (có thể là một nguyên nhân dẫn đến "bối rối").
- Phân vân: do dự, không biết nên chọn lựa thế nào (liên quan đến quyết định).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Bối rối vì/trước: chỉ nguyên nhân gây ra sự lúng túng.
- Cô ấy bối rối vì lời tỏ tình bất ngờ.
- Anh ấy bối rối trước hàng loạt câu hỏi chất vấn.
Thành ngữ liên quan
- Mặt bối rối như gà mắc tóc: (thành ngữ) miêu tả khuôn mặt vô cùng lúng túng, rối rắm.
- Nghe tin dữ, mặt anh ta bối rối như gà mắc tóc.
- Bối rối tìm đường ra: (cách nói ví von) chỉ trạng thái hoang mang, cố gắng tìm lối thoát khỏi tình huống khó khăn.
- Trong mê cung của những lựa chọn, cô ấy bối rối tìm đường ra.
- tt. Lúng túng, mất bình tĩnh, cuống lên, không biết làm thế nào: vẻ mặt bối rối Trong lòng cứ bối rối.